截至2026年10月27日,Daiichi Travel在记录的537条评价中获得了4.70/5分。
评分仅供参考,可能无法完全反映各条路线或具体班次的质量。在付款前,乘客应核对发车班次、上下车地点及客票退改条件。
Daiichi Travel 概览信息
| 客运公司名称 | Daiichi Travel |
|---|---|
| 全称 | Daiichi Travel |
| 评分 | 4.70/5 |
| 评价数 | 537 |
| 榜单排名 | 4/10 |
| 数据截至日期 | 27/10/2026 |
Daiichi Travel 车辆实拍
记录的部分车辆与服务空间实拍图片:

Daiichi Travel 车辆设施与内饰
Daiichi Travel 车辆外观侧面
乘客如何评价 Daiichi Travel?
以下评价保留了原始内容和语言。每条反馈仅代表单名乘客在特定班次上的体验。
“There is no info that we going first hour in an old tired bus. And only after boat we boarded the scheduled bus. After that, there was a transfer into a boat with all the suitcases. It’s not a problem, but there is no info about it. The worst part is the 20-minute rest stop. Prices at the shop and café are outrageously high—two to three times the usual rates. At least the restroom is free. And finally, we arrived in Hanoi an hour late — the scheduled time was 12:00, but we didn't get there until 12:50.”
Aliaksandr Charnyshou · 1.0/5 · 吉婆岛 - 河内(34座Limousine)· 14/10/2026
“The service was punctual, the driver was safe, passengers were kept informed of the process along the route and the bus and boat seats were reasonably comfortable. The bonus was a 50% discount during a "Flash Sale".”
Craig McLachlan · 5.0/5 · 吉婆岛 - 河内 · 11/10/2026
“Great service to Cat Ba Island. Super smooth with one stop part way. Bus was very modern. ”
Matt Hellin · 5.0/5 · 宁平 - 吉婆岛 · 08/10/2026
Daiichi Travel 热门路线
目前记录的主要行程包括:
- 172 Trần Quang Khải 办事处 → Cát Bà 办事处
- Cát Bà 办事处 → 172 Trần Quang Khải 办事处
- 32 Nguyễn Trãi 办事处 - Hà Giang → 172 Trần Quang Khải 办事处
- Đồng Gừng 客运站 - 三谷碧洞旅游区售票点 → 172 Trần Quang Khải 办事处
- Bến Gót 码头 → 172 Trần Quang Khải 办事处
- 172 Trần Quang Khải 办事处 → 32 Nguyễn Trãi 办事处 - Hà Giang
班期和余票情况可能随日期变化。您可以查看正在发售的班次或对比路线,以便选择合适的行程。
地址及联系方式
- 注册地址:Số 96 Nguyễn Hữu Huân, Hoàn Kiếm, Hà Nội
- 电话:
- 电子邮箱:[email protected]
- 网站:http://www.daiichitravel.com
注册地址不一定是实际接送地点。付款前请务必通过官方渠道确认上车地点及联系信息。
Daiichi Travel 的车型与设施服务
车型信息汇总自已同步的座位图。实际运营车辆及座位布局可能因路线或班次而异。
29座 默认1组
- 载客量:27座
- 座椅或卧铺布局:默认 · 27座
45座 默认1组
- 载客量:45座
- 座椅或卧铺布局:默认 · 45座
90座 默认1组
- 载客量:90座
- 座椅或卧铺布局:票价 · 90座
117座 默认1组
- 载客量:117座
- 座椅或卧铺布局:117座
180座 默认1组
- 载客量:180座
- 座椅或卧铺布局:180座
60座游船(全日游)
- 载客量:60座
- 座椅或卧铺布局:游船座椅 · 60座
60座游船(日落游)
- 载客量:60座
- 座椅或卧铺布局:游船座椅 · 60座
135座 默认1组
- 载客量:135座
- 座椅或卧铺布局:135座
162座 默认1组
- 载客量:162座
- 座椅或卧铺布局:162座
72座 默认1组
- 载客量:72座
- 座椅或卧铺布局:默认 · 72座
标准48座布局
- 载客量:61座
- 座椅或卧铺布局:儿童座椅、普通座椅 · 61座
80座布局 (65+15)
- 载客量:80座
- 座椅或卧铺布局:游船座椅、儿童座椅 · 80座
11座Limousine豪华车
- 载客量:11座
- 座椅或卧铺布局:Limousine · 11座
卧铺客车(标准45座布局)
- 载客量:46座
- 座椅或卧铺布局:票价 · 46座
包厢客车(22间Limousine卧铺包厢)
- 载客量:22座
- 座椅或卧铺布局:票价 · 22座
移动酒店(34座Limousine卧铺车)
- 载客量:34座
- 座椅或卧铺布局:票价 · 34座
22房单人及双人包厢车
- 载客量:22座
- 座椅或卧铺布局:单人包厢、双人包厢 · 22座
6座Limo Green
- 载客量:6座
- 座椅或卧铺布局:单人 · 6座
34座
- 载客量:34座
- 座椅或卧铺布局:单人 · 34座
配置设施与服务
- 点心:车上提供小吃点心服务
- 迷你冰箱
- 手机充电口
- 窗帘
- 毛毯
- Wi-Fi
- 饮用水:为乘客提供饮用水
- 空调
- 湿巾
- 睡枕:车上配有睡枕
- 安全锤:用于在紧急情况下破窗逃生。
Daiichi Travel 上下车点
以下地点经由 VeXeRe 数据标准化,并按站点合并以减少多条路线间的重复。具体上下车时间及站点可能会随班次变动。
| 上下车点 | 地址 | 适用路线 | 地图 |
|---|---|---|---|
| 172 陈光启办公室(Văn phòng 172 Trần Quang Khải) 起点、终点、途经停靠点 |
Số 172 Trần Quang Khải, Hòan Kiếm, Hoàn Kiếm, Hà Nội | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、吉婆岛 - 河内(34座豪华商务车)、葛海(Got码头)- 河内、河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、海防 - 河内(普通大巴)、海防 - 河内(豪华商务车)、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车)、河内 - 吉婆岛(34座豪华商务车)、河内 - 葛海(Got码头)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店)、河内 - 宁平(豪华商务车)、宁平 - 河内(豪华商务车) | Google Maps |
| 吉婆岛办公室(Văn phòng Cát Bà) 起点、终点、途经停靠点 |
Số 217 đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, Cát Hải, Cát Bà, Hải Phòng | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、吉婆岛 - 河内(34座豪华商务车)、吉婆岛 - 宁平、海防 - 河内(豪华商务车)、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车)、河内 - 吉婆岛(34座豪华商务车)、宁平 - 吉婆岛、Lan Hạ Sunset 游船、Lan Hạ VIP 3 游船、HONEY 07 游船行程 | Google Maps |
| 扶宁客运站(Bến xe khách Phù Ninh) 途经停靠点 |
Thị trấn Phong Châu, Phù Ninh, Phú Thọ | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | |
| 同羹客运站 - 三谷碧洞旅游区售票处(Bến xe Đồng Gừng - Điểm bán vé KDL Tam Cốc Bích Động) 起点、终点 |
Điểm bán vé KDL Tam Cốc Bích Động, Van Lam, Hoa Lư, Ninh Bình, Nam Hoa Lư, Hoa Lư, Ninh Bình | 河内 - 宁平(豪华商务车)、宁平 - 河内(豪华商务车) | Google Maps |
| 葛海(Cát Hải) 途经停靠点 |
Nhà máy Vinfast Hải Phòng, Cát Hải, Hải Phòng | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车) | Google Maps |
| 盖永(Cái Viềng) 途经停靠点 |
Bến phà Cái Viềng, Cát Hải, Hải Phòng | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、海防 - 河内(豪华商务车)、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车) | Google Maps |
| Got码头(Bến Gót) 起点、终点 |
Bến phà gót, Cát Hải, Hải Phòng | 葛海(Got码头)- 河内、河内 - 葛海(Got码头) | Google Maps |
| Break Time Coffee 途经停靠点 |
Tam Cốc, Nam Hoa Lư, Hoa Lư, Ninh Bình | 吉婆岛 - 宁平、宁平 - 吉婆岛 | Google Maps |
| 升龙桥(Cầu Thăng Long) 途经停靠点 |
Đông Anh, Hà Nội, Phú Thượng, Từ Liêm, Hà Nội | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 麋泠(沿国道)(Mê Linh - Dọc QL) 途经停靠点 |
Dọc QL Mê Linh, Hà Nội, Tiến Thắng, Mê Linh, Hà Nội | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 内排十字路口(Ngã 4 Nội Bài) 途经停靠点 |
Ngã Tư Nội Bài, Nội Bài, Sóc Sơn, Hà Nội | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 内排 - 老街高速公路(Cao tốc Nội Bài - Lào Cai) 途经停靠点 |
Cao tốc Nội Bài - Lào Cai, Cam Đường, Lào Cai | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 三岛25公里处(Km25 Tam Đảo) 途经停靠点 |
Km25 Tam Đảo, Tam Dương, Phú Thọ | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 富寿客运站(Bến xe Phú Thọ) 途经停靠点 |
Phường Phong Châu, Phong Châu, Phú Thọ | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 宣光客运站(Bến xe Tuyên Quang) 途经停靠点 |
Số 95 Chiến Thắng Sông Lô, Tân Quang, Minh Xuân, Tuyên Quang | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 北光客运站门口(Cổng Bến xe Bắc Quang) 途经停靠点 |
QL2, TT. Việt Quang, Bắc Quang, Tuyên Quang | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 新光邮局(Bưu điện Tân Quang) 途经停靠点 |
Bưu điện Tân Quang, Tân Quang, Bắc Quang, Tuyên Quang | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 同文方向第9公里处(Km 9 đường đi Đồng Văn) 起点、终点 |
Km 9 đường đi Đồng Văn, Hà Giang 1, Hà Giang, Tuyên Quang | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 阮廌街32号办公室 - 河江(Văn phòng 32 Nguyễn Trãi - Hà Giang) 途经停靠点 |
32 Nguyễn Trãi, P. Minh Khai, Hà Giang 2, Hà Giang, Tuyên Quang | 河江 - 河内(舱位包厢)、河江 - 河内(卧铺)、河江 - 河内(移动酒店)、河内 - 河江(舱位包厢)、河内 - 河江(移动酒店) | Google Maps |
| 成人(Người lớn) 途经停靠点 |
Người lớn, Hồng Gai, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ Sunset 游船 | Google Maps |
| 5-12岁(5-12 tuổi) 途经停靠点 |
Người lớn, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ Sunset 游船 | Google Maps |
| Got码头(Bến Gót) 途经停靠点 |
Đường 365 đi vào, thị trấn Cát Hải, Cát Hải, Hải Phòng | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、吉婆岛 - 宁平、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车)、宁平 - 吉婆岛 | Google Maps |
| Double Delux(豪华双人间) 途经停靠点 |
Double Delux, Hạ Long, Quảng Ninh | HONEY 07 游船行程 | |
| Double Bacony(阳台双人间) 途经停靠点 |
Double Bacony, Hạ Long, Quảng Ninh | HONEY 07 游船行程 | |
| Triple Delux(豪华三人间) 途经停靠点 |
Triple Delux, Hạ Long, Quảng Ninh | HONEY 07 游船行程 | |
| Triple Bacony(阳台三人间) 途经停靠点 |
Triple Bacony, Hạ Long, Quảng Ninh | HONEY 07 游船行程 | |
| Quadruple Delux(豪华四人间) 终点 |
Quadruple Delux, Hạ Long, Quảng Ninh | HONEY 07 游船行程 | |
| 成人 Vip 3(Người lớn Vip 3) 途经停靠点 |
Người lớn vip 3, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ VIP 3 游船 | Google Maps |
| 5-12岁 Vip 3(5-12 tuổi Vip 3) 途经停靠点 |
Người lớn, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ VIP 3 游船 | Google Maps |
| 3-4岁 Vip 3(3-4 tuổi Vip 3) 终点 |
Người lớn, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ VIP 3 游船 | Google Maps |
| 2-4岁 VIP 5(2-4 tuổi VIP 5) 途经停靠点 |
2-4 tuổi VIP 5, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ Sunset 游船 | Google Maps |
| 5-12岁 VIP 5(5-12 tuổi VIP 5) 途经停靠点 |
5-12 tuổi VIP 5, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ Sunset 游船 | Google Maps |
| 成人 VIP 5(Người lớn VIP 5) 终点 |
Người lớn VIP 5, Hạ Long, Quảng Ninh | Lan Hạ Sunset 游船 | Google Maps |
| 吉婆岛办公室(缆车站)(Văn phòng Cát Bà (Cáp Treo)) 起点、终点 |
Số 217 đường 1/4, Thị trấn Cát Bà, Cát Hải, Cát Bà, Hải Phòng | 吉婆岛 - 河内、海防 - 河内(豪华商务车)、河内 - 吉婆岛 | Google Maps |
| 玉池街152号(Số 152 Ngọc Trì) 终点、途经停靠点 |
Số 152 Ngọc Trì, Phúc Lợi, Long Biên, Hà Nội | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、葛海(Got码头)- 河内、河江 - 河内(卧铺)、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车)、河内 - 葛海(Got码头)、河内 - 宁平(豪华商务车)、宁平 - 河内(豪华商务车) | Google Maps |
| 玉池街152号(Số 152 Ngọc Trì) 途经停靠点 |
Số 152 Ngọc Trì, Long Biên, Hà Nội | 海防 - 河内(豪华商务车) | Google Maps |
| 古灵街61号(61 Cổ Linh) 途经停靠点 |
Số 61 Cổ Linh, Phường Thạch Bàn, Long Biên, Hà Nội | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、海防 - 河内(豪华商务车)、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车) | Google Maps |
| 范文同路713号办公室(Văn Phòng 713 Phạm Văn Đồng) 途经停靠点 |
713 Phạm Văn Đồng, Phường Anh Dũng, Dương Kinh, Hải Phòng | 吉婆岛 - 河内、吉婆岛 - 河内(11座豪华商务车)、海防 - 河内(豪华商务车)、河内 - 吉婆岛、河内 - 吉婆岛(11座豪华商务车) | Google Maps |
| 海防办公室(Văn Phòng Hải Phòng) 起点 |
713 Phạm Văn Đồng, Hải Thành, Dương Kinh, Hải Phòng, Phường Hải Thành, Dương Kinh, Hải Phòng | 海防 - 河内(普通大巴) | Google Maps |
| 同羹客运站 - 三谷碧洞旅游区售票处(Bến xe Đồng Gừng - Điểm bán vé KDL Tam Cốc Bích Động) 起点、终点 |
Điểm bán vé KDL Tam Cốc Bích Động, Van Lam, Hoa Lư, Ninh Bình, Hoa Lư, Ninh Bình | 吉婆岛 - 宁平、宁平 - 吉婆岛 | Google Maps |
票务政策与乘车规定
各项政策可能因路线、车型和出行日期而异。乘客在付款前应核实所选班次的适用条件。
- 乘车要求 - 平日(通用):请提前30分钟到达办事处/售票窗口/车站办理乘车手续
- 乘车前换取纸质车票
- 乘车前出示订票短信/电子邮件
- 请勿携带食物或有异味的食品上车
- 车内禁止吸烟、饮酒或使用刺激性物品
- 严禁携带易燃易爆物品上车
- 请勿在车内乱扔垃圾
- 车内请勿喧哗或扰乱秩序
- 随身行李 - 平日(通用):行李总重量不得超过10公斤
- 不承运大件笨重物品
- 因违反行李规定导致订单被取消的,不予退款
- 儿童与孕妇 - 平日(通用):5岁以下或身高100厘米以下的儿童若与父母同坐一个座位/卧铺则免票
- 5岁及以上或身高100厘米及以上的儿童需购买成人票
- 孕妇在整个乘车行程中需确保自身健康状况良好
- 若乘客不遵守有关儿童和孕妇的规定,车运公司有权拒绝提供服务
- 宠物/观赏动物 - 平日(通用):车运公司不接受托运或携带宠物/观赏动物
- 开具增值税发票 - 平日(通用):车运公司提供客运服务增值税发票,开票手续费为您所购服务价格的0%
- 托运自行车/摩托车 - 平日(通用):车运公司不接受随车托运自行车/摩托车。
数据来源与更新时间
本文使用截至2026年10月27日记录的数据。Daiichi Travel档案最近一次同步时间为2026年10月27日 08:00,并在发布前需经编辑审核。
如果信息有误或发生变动,请联系BusVN。
